10 bài học mở đầu về Python

Học Python Cơ Bản - HCV

🐍 Học Python Cơ Bản

10 bài học từ số 0 đến viết hàm – Dễ hiểu, có code mẫu. Nếu muốn thao tác thực hành Python mà không cần cài đặt, hãy bấm vào đây nhé.

Bài 1: Python là gì?

Python là ngôn ngữ lập trình dễ đọc, dễ học, được dùng rộng rãi trong:

  • Phân tích dữ liệu — xử lý bảng tính, thống kê
  • Trí tuệ nhân tạo (AI) — machine learning, chatbot
  • Web backend — xây dựng API, server
  • Tự động hóa — viết script tự động lặp công việc

Tại sao nên học Python?

  • Cú pháp đơn giản, gần giống tiếng Anh
  • Cộng đồng lớn, tài liệu nhiều
  • Được dùng nhiều trong ngành IT và AI
# Bài 1: Chào thế giới! print("Xin chào Python!") print("Tôi đang học lập trình") print("Python rất thú vị!")
💡 Hãy thử chạy từng dòng code để thấy Python hoạt động như thế nào.

10 bài học từ số 0 đến viết hàm – Dễ hiểu, có code mẫu. Nếu muốn thao tác thực hành Python mà không cần cài đặt, hãy bấm vào đây nhé.

Bài 2: In ra màn hình

Lệnh print() dùng để in nội dung ra màn hình.

In nhiều thứ cùng lúc

Dùng dấu phẩy , để in nhiều giá trị:

print("Tên:", "An", "Tuổi:", 20)

Xuống dòng với \n

print("Dòng 1\nDòng 2\nDòng 3")
⚠️ \n là ký tự xuống dòng trong Python.
# Bài 2: In ra màn hình print("Xin chào!") print("Tôi đang học Python") # In nhiều thứ cùng lúc print("Họ tên:", "Compabua DZ") print("Ngôn ngữ:", "Python") # Xuống dòng với \n print("Bài 1\nBài 2\nBài 3")

10 bài học từ số 0 đến viết hàm – Dễ hiểu, có code mẫu. Nếu muốn thao tác thực hành Python mà không cần cài đặt, hãy bấm vào đây nhé.

Bài 3: Biến (Variables)

Biến là nơi lưu trữ dữ liệu trong chương trình.

Cách tạo biến

ten = "An" # biến lưu chuỗi tuoi = 20 # biến lưu số chieu_cao = 1.75 # biến lưu số thực

Quy tắc đặt tên biến

  • Không dấu cách → dùng dấu _ thay thế: ho_ten
  • Không bắt đầu bằng số: ❌ 1tuoi
  • Phân biệt chữ hoa/thường: Tenten
# Bài 3: Biến ten = "Compabua DZ" tuoi = 20 chieu_cao = 1.75 la_hoc_sinh = True print("Họ tên:", ten) print("Tuổi:", tuoi) print("Chiều cao:", chieu_cao, "m") print("Là học sinh?", la_hoc_sinh) # Thay đổi giá trị tuoi = 21 print("Tuổi mới:", tuoi)

10 bài học từ số 0 đến viết hàm – Dễ hiểu, có code mẫu. Nếu muốn thao tác thực hành Python mà không cần cài đặt, hãy bấm vào đây nhé.

Bài 4: Kiểu dữ liệu cơ bản

KiểuViết tắtVí dụ
Chuỗi ký tựstr"xin chào"
Số nguyênint42
Số thựcfloat3.14
Đúng/SaiboolTrue / False

Kiểm tra kiểu dữ liệu

print(type("hello")) # print(type(10)) #

Chuyển đổi kiểu dữ liệu

int("10") # "10" → 10 str(100) # 100 → "100" float("3.14") # "3.14" → 3.14
# Bài 4: Kiểu dữ liệu ten = "Python" tuoi = 20 diem = 9.5 dang_hoc = True print(type(ten)) print(type(tuoi)) print(type(diem)) print(type(dang_hoc)) # Chuyển đổi kiểu so = int("42") chu = str(100) print("Số:", so, "| Kiểu:", type(so)) print("Chữ:", chu, "| Kiểu:", type(chu))

10 bài học từ số 0 đến viết hàm – Dễ hiểu, có code mẫu. Nếu muốn thao tác thực hành Python mà không cần cài đặt, hãy bấm vào đây nhé.

Bài 5: Toán học cơ bản

PhépDấuVí dụKết quả
Cộng+10 + 313
Trừ-10 - 37
Nhân*10 * 330
Chia/10 / 33.33
Chia nguyên//10 // 33
Chia dư%10 % 31
Lũy thừa**2 ** 38

Toán tử cộng dồn

x = 10 x += 5 # x = x + 5 → 15 x -= 3 # x = x - 3 → 12 x *= 2 # x = x * 2 → 24
# Bài 5: Toán học a = 10 b = 3 print("Cộng:", a + b) print("Trừ:", a - b) print("Nhân:", a * b) print("Chia:", a / b) print("Chia nguyên:", a // b) print("Chia dư:", a % b) print("Lũy thừa 2^10:", 2 ** 10) x = 10 x += 5 print("x sau += 5:", x)

Bài 6: Nhập dữ liệu từ người dùng

Hàm input() dùng để nhận dữ liệu người dùng nhập vào.

ten = input("Bạn tên gì? ") print("Xin chào,", ten)

⚠️ Lưu ý quan trọng

input() luôn trả về chuỗi. Nếu muốn dùng như số, phải chuyển đổi:

tuoi = int(input("Tuổi của bạn: ")) chieu_cao = float(input("Chiều cao (m): "))
💡 Khi chạy thực tế, input() sẽ hiện hộp thoại nhập liệu.
# Bài 6: Nhập dữ liệu ten = input("Bạn tên gì? ") print("Xin chào,", ten + "!") nam_sinh = int(input("Năm sinh của bạn: ")) tuoi = 2026 - nam_sinh print("Bạn khoảng", tuoi, "tuổi")

10 bài học từ số 0 đến viết hàm – Dễ hiểu, có code mẫu. Nếu muốn thao tác thực hành Python mà không cần cài đặt, hãy bấm vào đây nhé.

Bài 7: Câu lệnh điều kiện

Dùng if / elif / else để rẽ nhánh chương trình.

if điều_kiện: # thực hiện khi đúng elif điều_kiện_khác: # thực hiện khi điều kiện trên sai else: # thực hiện khi tất cả sai

Các toán tử so sánh

DấuÝ nghĩa
==bằng nhau
!=khác nhau
>lớn hơn
<nhỏ hơn
>=lớn hơn hoặc bằng
<=nhỏ hơn hoặc bằng
# Bài 7: Câu lệnh điều kiện diem = 8.5 if diem >= 9: print("Xuất sắc!") elif diem >= 7: print("Khá") elif diem >= 5: print("Trung bình") else: print("Yếu") so = 7 if so % 2 == 0: print(so, "là số chẵn") else: print(so, "là số lẻ")

Bài 8: Vòng lặp

Vòng lặp for

for i in range(5): print(i) # In 0, 1, 2, 3, 4

range(start, stop, step):

  • range(5) → 0, 1, 2, 3, 4
  • range(1, 6) → 1, 2, 3, 4, 5
  • range(0, 10, 2) → 0, 2, 4, 6, 8

Vòng lặp while

dem = 0 while dem < 3: print("Lần:", dem) dem += 1
⚠️ Nhớ tăng biến đếm, không thì vòng lặp chạy mãi!
# Bài 8: Vòng lặp print("=== Vòng for ===") for i in range(1, 6): print("Bài", i) print("\n=== Tổng 1→10 ===") tong = 0 for i in range(1, 11): tong += i print("Tổng =", tong) print("\n=== Vòng while ===") dem = 3 while dem > 0: print("Đếm ngược:", dem) dem -= 1 print("Hết!")

10 bài học từ số 0 đến viết hàm – Dễ hiểu, có code mẫu. Nếu muốn thao tác thực hành Python mà không cần cài đặt, hãy bấm vào đây nhé.

Bài 9: Danh sách (List)

List là tập hợp nhiều giá trị trong một biến.

trai_cay = ["táo", "chuối", "cam"]

Truy cập phần tử (bắt đầu từ 0)

print(trai_cay[0]) # táo print(trai_cay[-1]) # cam (phần tử cuối)

Các thao tác thông dụng

LệnhTác dụng
.append(x)Thêm vào cuối
.remove(x)Xóa phần tử
len(list)Đếm số phần tử
.sort()Sắp xếp
# Bài 9: List trai_cay = ["táo", "chuối", "cam"] print("List ban đầu:", trai_cay) print("Phần tử đầu:", trai_cay[0]) print("Phần tử cuối:", trai_cay[-1]) print("Số phần tử:", len(trai_cay)) trai_cay.append("xoài") print("Sau khi thêm:", trai_cay) trai_cay.remove("chuối") print("Sau khi xóa:", trai_cay) print("\nDanh sách trái cây:") for trai in trai_cay: print("-", trai)

10 bài học từ số 0 đến viết hàm – Dễ hiểu, có code mẫu. Nếu muốn thao tác thực hành Python mà không cần cài đặt, hãy bấm vào đây nhé.

Bài 10: Hàm (Function)

Hàm là đoạn code có thể gọi lại nhiều lần.

Cú pháp

def tên_hàm(tham_số): # code return kết_quả

Hàm có tham số và return

def tinh_tong(a, b): return a + b ket_qua = tinh_tong(3, 5) print(ket_qua) # 8
💡 Viết một lần, dùng nhiều lần — code gọn hơn!
# Bài 10: Hàm def chao(ten): print("Xin chào,", ten + "!") chao("An") chao("Bình") chao("Compabua DZ") def tinh_tong(a, b): return a + b def xep_loai(diem): if diem >= 9: return "Xuất sắc" elif diem >= 7: return "Khá" elif diem >= 5: return "Trung bình" else: return "Yếu" print("\nTổng 5 + 3 =", tinh_tong(5, 3)) print("Điểm 8.5 →", xep_loai(8.5)) print("Điểm 4.0 →", xep_loai(4.0))

© 2026 Học Python Cơ Bản - HCV. Nội dung miễn phí cho cộng đồng.

10 bài học từ số 0 đến viết hàm – Dễ hiểu, có code mẫu. Nếu muốn thao tác thực hành Python mà không cần cài đặt, hãy bấm vào đây nhé.

Nhận xét